Menu
Bảng giá giày bảo hộ lao động từ phổ thông đến cao cấp 2025
Nhiều doanh nghiệp luôn có câu hỏi “với ngân sách hiện có, nên chọn đôi nào vừa an toàn vừa đáng tiền”. Từ giày bảo hộ giá rẻ cho công trình phổ thông đến các dòng tầm trung và cao cấp như Safety Jogger, Hans, Simon, Ziben, mức chênh lệch giá kéo theo sự khác biệt rõ rệt về độ bền, độ êm và khả năng bảo vệ. Dựa trên dữ liệu thực tế, Trang bị bảo hộ lao động An Nhiên Safety tổng hợp bảng giá giày bảo hộ lao động 2025 theo phân khúc và thương hiệu, giúp bạn nhìn rõ mặt bằng giá.

Các phân khúc giá giày bảo hộ lao động 2025 theo ngân sách
Bảng dưới đây tóm tắt nhanh mặt bằng giá giày bảo hộ lao động theo phân khúc, giúp bạn định vị mình nên xem kỹ bảng giá ở phần nào.
| Phân khúc | Khoảng giá (VNĐ/đôi) | Thương hiệu tiêu biểu | Môi trường phù hợp |
| Giày bảo hộ giá rẻ | Dưới 500.000 | Dragon, ANSa (Dylan), một số Delta Plus entry | Công trình dân dụng, kho bãi, rủi ro thấp – trung bình |
| Giày bảo hộ tầm trung | 500.000 – 1.200.000 | Safety Jogger, ANSa (Egan, Softy), Hans, Delta Plus Jet3/Jumper3 | Nhà máy, kho vận, công trình thường xuyên, cần êm chân hơn |
| Giày bảo hộ cao cấp | Trên 1.200.000 | Simon, Ziben, một số mẫu Hans/Safety Jogger cao cấp | Kỹ sư, giám sát, dự án dài hạn, môi trường khắc nghiệt, ưu tiên độ bền và thoải mái |
Bảng giá giày bảo hộ lao động giá rẻ 2025 (phổ thông)

Phân khúc giá rẻ vẫn có những lựa chọn đáng tin cậy nếu chọn đúng thương hiệu và model. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho Dragon, Delta Plus và ANSa tại An Nhiên Safety.
Bảng giá giày bảo hộ Dragon
| Thương hiệu | Mẫu giày | Phân khúc | Khoảng giá (VNĐ) | Tiêu chuẩn / Tính năng | Ứng dụng khuyến nghị |
| Dragon | Dragon 2B | Giá rẻ | 250.000 – 320.000 | Mũi thép, lót thép chống đinh, da PU, EN ISO 20345 SB | Công trình cơ bản, kho bãi, xưởng sản xuất nhỏ |
| Dragon | Dragon 3NR | Giá rẻ | 300.000 – 400.000 | Cổ cao, mũi + lót thép, tiêu chuẩn S3, chống va đập tốt hơn 2B | Công trình xây dựng, khu vực có nhiều vật sắc nhọn |
| Dragon | Dragon 1NR | Giá rẻ – cận trung | 350.000 – 450.000 | Da thật 100% (trâu/bò), mũi + lót thép, EN ISO 20345 S1P, chống dầu, chống nước tốt | Công trường, logistics, cơ khí nhẹ; ưu tiên độ bền da thật |
| Dragon | Dragon 3B | Giá rẻ – cận trung | 350.000 – 450.000 | Cổ cao, da tổng hợp, mũi + lót thép, chống va đập, chống trượt | Công trình, nhà máy, kho bãi cần bảo vệ cổ chân |
Bảng giá giày bảo hộ Delta Plus phân khúc phổ thông
| Thương hiệu | Mẫu giày | Phân khúc | Khoảng giá (VNĐ) | Tiêu chuẩn / Tính năng | Ứng dụng khuyến nghị |
| Delta Plus | Avocet S3 | Giá rẻ – tầm trung | 400.000 – 500.000 | Da bò, mũi thép, đế PU/PU, S3, chống đinh, chống trượt | Công trình cơ bản, xưởng cơ khí nhẹ |
| Delta Plus | WNALA S3 SRC | Giá rẻ – tầm trung | 450.000 – 550.000 | Cổ cao, da hạt chống thấm nước, mũi + lót thép, S3 SRC, chống dầu mỡ | Nhà bếp công nghiệp, nhà hàng, khu vực nhiều dầu mỡ và nước |
| Delta Plus | JET2 S3 | Giá rẻ – tầm trung | 450.000 – 550.000 | Da bò phủ PU, mũi thép, đế PU/PU, S3, chống đinh | Công trường, kho vận, nhà máy sản xuất |
| Delta Plus | Jet3 S3 | Tầm trung | 500.000 – 630.000 | Da bò phủ PU, mũi thép, lót Kevlar chống đinh 1100N, S3, chống tĩnh điện | Công trình yêu cầu chống đinh tốt, môi trường có nhiều sắt vụn |
| Delta Plus | Miami S1P SRC | Giá rẻ – tầm trung | 450.000 – 550.000 | Vải Polyester, mũi thép, S1P SRC, siêu thoáng, chống đinh | Kho vận, logistics, môi trường nóng, cần độ thoáng khí |
| Delta Plus | Jumper3 S3 | Tầm trung | 600.000 – 700.000 | Cổ cao, da bò phủ PU, mũi thép, lót Polyamide, S3, chống đinh 1100N | Công trường địa hình gồ ghề, khu vực nhiều dây cáp, vật cản |
Bảng giá giày bảo hộ ANSa phân khúc phổ thông
| Thương hiệu | Mẫu giày | Phân khúc | Giá tham khảo (VNĐ) | Tiêu chuẩn / Tính năng | Ứng dụng khuyến nghị |
| ANSa | Dylan S3 thấp | Giá rẻ | 442.000 | Da PU, mũi + lót thép, S3, chống đinh, chống trượt | Công trình, nhà máy, khu công nghiệp cơ bản |
| ANSa | Dylan S3 cao | Giá rẻ | 452.000 | Cổ cao, da PU, mũi + lót thép, S3, chống tĩnh điện | Công trình gồ ghề, môi trường nhiều bậc thang, cần bảo vệ cổ chân |
| ANSa | Egan S1P | Cận tầm trung | 500.000 | Vải lưới + da microfiber, mũi composite, lót Kevlar, S1P, ESD | Nhà xưởng điện tử, dược phẩm, thực phẩm; môi trường cần chống tĩnh điện |
| ANSa | Softy S3 | Tầm trung | 880.000 | Đế EVA/cao su, khóa vặn, trọng lượng ~456 g, giảm chấn tốt, S3 | Công nhân, kỹ sư phải di chuyển nhiều giờ, cần giày êm chân |
Bảng giá giày bảo hộ tầm trung 2025 (Safety Jogger, ANSa, Hans)

Phân khúc này là “xương sống” cho đa số doanh nghiệp: ngân sách ở mức hợp lý, nhưng yêu cầu giày bảo hộ tầm trung phải đủ êm, đủ bền, đủ tiêu chuẩn.
Bảng giá giày bảo hộ Safety Jogger (Bỉ)
| Thương hiệu | Mẫu giày | Phân khúc | Khoảng giá (VNĐ) | Tiêu chuẩn / Tính năng | Ứng dụng khuyến nghị |
| Safety Jogger | Bestrun S3 | Giá rẻ – tầm trung | 410.000 – 950.000 | Da bò phủ PU, mũi thép, lót thép, S3 SRC | Công trình xây dựng, nhà xưởng cơ bản |
| Safety Jogger | Bestboy EW S3 | Tầm trung | 500.000 – 850.000 | Cổ cao, da bò, mũi + lót thép, S3 SRC, chống dầu | Xây dựng, cơ khí, thợ hàn, môi trường nhiều dầu mỡ |
| Safety Jogger | Balto S1 | Tầm trung | 630.000 – 650.000 | Da bò + mesh, mũi thép, lót Polyamide, S1 SRC, siêu nhẹ ~431 g | Kho vận, logistics, công việc cần di chuyển nhiều |
| Safety Jogger | AAK S1P | Tầm trung | 630.000 – 750.000 | Da bò + mesh, mũi thép, lót thép, S1P ESD | Logistics, lắp ráp, nhà xưởng điện tử |
| Safety Jogger | Cador S1P | Tầm trung | 528.000 – 950.000 | Vải mesh + da nhân tạo, mũi nano composite, S1P ESD, rất thoáng | Phòng sạch, nhà xưởng điện tử, môi trường nóng |
| Safety Jogger | Ligero S1P | Cận cao cấp | 1.350.000 – 1.390.000 | Mũi nano carbon, lót Aramid chống đinh, S1P ESD, ~439 g | Kỹ sư, giám sát, kỹ thuật viên di chuyển liên tục |
Bảng giá giày bảo hộ ANSa tầm trung
| Thương hiệu | Mẫu giày | Phân khúc | Giá tham khảo (VNĐ) | Tiêu chuẩn / Tính năng | Ứng dụng khuyến nghị |
| ANSa | Egan S1P | Tầm trung | 500.000 | Metal Free (không kim loại), mũi composite, lót Kevlar, S1P, ESD | Nhà máy điện tử, dược phẩm, thực phẩm |
| ANSa | Softy S3 | Tầm trung – cận cao cấp | 880.000 | Đế EVA/cao su, khóa vặn, trọng lượng ~456 g, S3, giảm chấn tốt | Công nhân phải di chuyển nhiều, kỹ sư hiện trường |
Bảng giá giày bảo hộ Hans (Hàn Quốc)
| Thương hiệu | Mẫu giày | Phân khúc | Khoảng giá (VNĐ) | Tiêu chuẩn / Tính năng | Ứng dụng khuyến nghị |
| Hans | HS-55 | Giá rẻ – tầm trung | 464.000 | Da thật, mũi thép, S1P, chống dầu, chống trượt | Công trường, nhà máy nặng, dầu khí |
| Hans | HS-60 | Tầm trung | ~450.000 – 550.000 | Da tổng hợp, mũi thép, tiêu chuẩn Hàn Quốc, chống tĩnh điện | Nhà máy, công trường cơ bản |
| Hans | HS-304NR | Tầm trung – chuyên dụng | 713.000 – 879.000 | Da bò, mũi composite, đế cao su/PU, S1P, cách điện 14 kV | Ngành điện lực, đường dây, môi trường có nguy cơ điện áp cao |
| Hans | HS-90 | Tầm trung | 781.000 – 908.000 | Vải mesh không dệt, mũi composite, lót Kevlar, ~389 g, S3 | Kho vận, logistics, công việc cần giày siêu nhẹ |
| Hans | HS-81 Camel | Cận cao cấp | 985.000 – 1.100.000 | Da lộn + vải bố, mũi thép, lót Kevlar, đế Pyrone/cao su, S3 SRC, khóa vặn | Xây dựng, logistics, công trình dài hạn |
| Hans | HS-624 cao | Cận cao cấp | 1.250.000 – 1.469.000 | Cổ cao, da lộn + vải bố, mũi thép, lót Kevlar, S3 | Công trình địa hình gồ ghề, leo bậc thang, khu công trường phức tạp |
Bảng giá giày bảo hộ cao cấp 2025 (Simon và Ziben)

Phân khúc cao cấp tập trung vào những đôi giày bảo hộ có độ bền 3–5 năm, trọng lượng nhẹ, công nghệ đế và màng chống thấm tiên tiến, phù hợp với kỹ sư, giám sát công trình, quản lý dự án và các môi trường rủi ro cao.
Bảng giá giày bảo hộ Simon
| Thương hiệu | Mẫu giày | Phân khúc | Khoảng giá (VNĐ) | Tiêu chuẩn / Tính năng | Ứng dụng khuyến nghị |
| Simon | TS61 nữ | Trung – cao cấp | 650.000 | Thiết kế riêng cho nữ, da bò mềm, mũi thép, lót thép, TIS523-2528 | Công nhân nữ, nhà máy, công trường cần form nữ |
| Simon | TS311EST | Cao cấp tầm trung | 890.000 – 1.000.000 | Da bò mềm + mesh 3D, mũi thép, đế PU, EN ISO 20345 S3 SRC, chống thấm, chống dầu | Xây dựng, cơ khí, nhà máy sản xuất |
| Simon | TS3011R | Cao cấp | 890.000 – 1.050.000 | Da bò sần, mũi + lót thép, đế cao su NBR mềm, S3, chống dầu, chống tĩnh điện | Công trường đa ngành, cơ khí, logistics |
| Simon | TS311EST ESD | Cao cấp + ESD | 1.100.000 – 1.200.000 | TS311EST nâng cấp ESD, da bò + mesh 3D ESD, đế PU ESD, S3 ESD | Điện tử, phòng sạch, dây chuyền lắp ráp |
| Simon | TS5511 | Cao cấp | 950.000 – 1.100.000 | Da bò cao cấp, đế PU, S3, êm chân, chống dầu, thoáng khí | Xây dựng cao cấp, cơ khí nặng, kỹ sư hiện trường |
Bảng giá giày bảo hộ Ziben
| Thương hiệu | Mẫu giày | Phân khúc | Khoảng giá (VNĐ) | Công nghệ / Tính năng | Ứng dụng khuyến nghị |
| Ziben | ZB-81B | Cao cấp | 1.489.000 – 1.600.000 | Thiết kế thể thao, PU tổng hợp, mũi thép, đế PU-Phylon, ALL IN ONE OUTSOLE, KS B ISO 20345 | Xây dựng, logistics, công trường đa ngành cần giày nhẹ và êm |
| Ziben | ZB-193B | Cao cấp | 1.550.000 – 1.600.000 | Vải mesh + da PU, mũi thép, lót thép, đế cao su PU, S3, thoáng khí, chống đinh | Xây dựng, cơ khí, nhà máy sản xuất |
| Ziben | ZB-166N (cao cổ) | Cao cấp | 1.500.000 – 1.600.000 | Cao cổ, PU + lưới + da, mũi thép, đế cao su + Phylon, lót Sympatex, S3 | Công trường cao cấp, nhà máy lớn, được ưa chuộng tại Samsung, LG |
| Ziben | ZB-193N | Cao cấp | 1.700.000 | Vải lưới thoáng khí cao, mũi thép, đế cao su hiệp lực, S3, siêu nhẹ, khử mùi | Xây dựng cao cấp, địa hình phức tạp, cần di chuyển linh hoạt |
| Ziben | ZB-162 | Cao cấp | 1.700.000 – 1.800.000 | Da tổng hợp, mũi thép, lót thép, đế cao su PU, S3, chống đâm xuyên vượt trội, chống dầu | Xây dựng nặng, dầu khí, công trường có nhiều đinh/sắt vụn |
| Ziben | ZB-252 | Cao cấp đặc biệt | ~2.094.000 | Mũi composite, màng Sympatex chống thấm, đế Phylon + cao su, cực nhẹ, bền 3–5 năm | Dự án xây dựng dài hạn, môi trường ẩm ướt, kỹ sư quản lý |
Kết luận

Nhìn vào hệ thống bảng giá giày bảo hộ lao động từ phổ thông đến cao cấp, có thể dễ dàng xác định phân khúc và thương hiệu phù hợp với ngân sách và rủi ro công việc. Dragon, ANSa đáp ứng nhu cầu giày bảo hộ giá rẻ, Safety Jogger và Hans phù hợp tầm trung, trong khi Simon và Ziben hướng tới nhóm cao cấp, dùng lâu dài. Với vai trò nhà cung cấp PPE đa ngành, An Nhiên Safety không chỉ công bố bảng giá giày bảo hộ mà còn tư vấn lựa chọn theo môi trường làm việc thực tế. Khi cần tham chiếu nhanh hoặc xây dựng gói trang bị an toàn, bài viết này có thể coi là “bản đồ giá” đáng tin cậy cho giày bảo hộ lao động năm 2025.











