Menu
Khẩu trang N95 giá bao nhiêu? Bảng giá thị trường 2026
Khẩu trang N95 giá bao nhiêu là câu hỏi được tìm kiếm nhiều khi người mua bắt đầu so sánh giữa N95 công nghiệp, N95 y tế và các dòng VN95 phổ thông trên thị trường 2026. Trong thực tế, giá khẩu trang N95 có thể chênh lệch lớn theo từng model, thương hiệu, quy cách hộp hoặc thùng và mục đích sử dụng. Bài viết này, An Nhiên Safety sẽ giúp bạn cập nhật bảng giá khẩu trang N95 theo cái, hộp, thùng của các mẫu phổ biến như 3M 8210, 3M 1860, 3M 1870+, Honeywell H910 Plus, Promask, Tenamyd, Nanocare và nhiều dòng khác.
N95 giá bao nhiêu hiện nay?
Bảng giá các sản phẩm N95 phổ biến 2026
Dưới đây là bảng giá khẩu trang N95 được chuẩn hóa theo bốn cách đọc: giá/cái, giá/hộp, giá/thùng hoặc kiện/case, và quy cách đóng gói.
Bảng giá chi tiết theo model
| Model | Giá/cái | Giá/hộp | Giá/thùng | Quy cách đóng gói | Nhóm sản phẩm | Ghi chú |
| 3M 8210 | 15.840đ | 290.400đ / hộp 20 | 2.534.400đ / thùng 160 | 20 cái/hộp, 160 cái/thùng | N95 công nghiệp/particulate | Model phổ biến trong nhóm khẩu trang lọc hạt |
| 3M 1860 | 39.000đ | 780.000đ / hộp 20 | 4.680.000đ / thùng 120 | 20 cái/hộp, 120 cái/thùng | N95 y tế/phẫu thuật | Thuộc nhóm giá cao hơn do định vị y tế |
| 3M 1870+ | 36.000đ | 705.000đ / hộp 20 | 8.460.000đ / thùng 240 | 20 cái/hộp, 240 cái/thùng | N95 y tế/phẫu thuật | Có pack-out case 240; một số tài liệu còn nêu bulk pack |
| Honeywell H910 Plus | 12.000–16.000đ | 756.000–800.000đ / hộp 50 | 9.072.000–9.600.000 / kiện 600 | 50 cái/hộp, 600 cái/kiện | N95 công nghiệp | Phù hợp mua theo hộp lớn hoặc kiện |
| Khẩu trang Promask N95 | 8.333đ | 250.000đ / hộp 30 | 12.500.000đ / thùng 1500 | 30 cái/hộp, 1500 cái/thùng | N95 nội địa / dòng phổ thông | Có nhiều biến thể theo quy cách |
| Promask N95 | 4.190đ | 20.950đ / hộp 5 | 2.095.000đ / thùng 500 | 5 cái/hộp, 500 cái/thùng | N95 nội địa / dòng phổ thông | Cùng tên nhưng khác pack-out nên giá/cái khác |
| Khẩu trang VN95 | 1.500đ | 15.000đ / hộp 10 | 750.000đ / thùng quy đổi | 10 cái/hộp | VN95 nội địa phổ thông | Giá thùng mang tính quy đổi tham khảo |
| Khẩu trang N95 Plus | 1.600đ | 16.000đ / gói 10 | Chưa thấy niêm yết | 10 cái/gói | N95 nội địa phổ thông | Quy cách dạng gói, không theo hộp chuẩn nhập khẩu |
| Hamita N95 | 2.400đ | 24.000đ / hộp 10 | Chưa thấy niêm yết | 10 cái/hộp | N95 nội địa phổ thông | Gặp ở kênh nhà thuốc |
| Niva N95 | 5.170đ | 51.700đ / hộp 10 | Chưa thấy niêm yết | 10 cái/hộp | N95 nội địa phổ thông | Phù hợp nhu cầu tiêu dùng cơ bản |
| Nanocare N95 | 6.450đ | 129.000đ / hộp 20 | Chưa thấy niêm yết | 20 cái/hộp | N95 nội địa trung cấp | Thường được quan tâm ở nhóm người dùng cần mức bảo vệ cao hơn hàng phổ thông |
| Khẩu trang N95 Neomask | 65.000đ | Chưa đủ dữ liệu quy cách hộp | Chưa đủ dữ liệu | Chưa đủ dữ liệu quy cách | NC95 / than hoạt tính | Có giá niêm yết theo trang sản phẩm nhưng chưa đủ dữ liệu để quy đổi chuẩn |
| Tenamyd FM N95 | 15.000đ | 300.000đ / hộp 20 | 15.000.000đ / thùng 1000 | 20 cái/hộp, 50 hộp/thùng | N95 nội địa chuẩn cao | Có quy cách rõ, phù hợp mua theo hộp hoặc thùng |
Bảng giá các thương hiệu khẩu trang N95 phổ biến 2026
Bên cạnh việc so sánh theo model, nhiều người dùng lại quen tìm theo thương hiệu. Với nhóm này, cách đọc hợp lý là nhìn vào dải giá của từng brand để hình dung nhanh thương hiệu nào đang nằm ở phân khúc phổ thông, thương hiệu nào thiên về chuyên dụng.
Dải giá theo thương hiệu
| Thương hiệu | Dải giá/chiếc | Dải giá/hộp phổ biến | Dải giá/thùng phổ biến | Định vị chính |
| 3M | 15.840–39.000đ | 290.400đ/hộp 20 đến 780.000đ/hộp 20 | 2.534.400đ/thùng 160 đến 8.460.000đ/thùng 240 | Cao cấp, công nghiệp và y tế |
| Honeywell | 12.000–16.000đ | 756.000–800.000đ/hộp 50 | 9.072.000–9.600.000/kiện 600 | Công nghiệp, mua theo số lượng |
| Dräger | khoảng 48.158đ | Thường theo gói nhỏ | Chưa thấy niêm yết phổ biến | Chuyên dụng, định vị cao cấp |
| Moldex | khoảng 2,26 USD/chiếc tham khảo quốc tế | khoảng 45,17 USD/hộp 20 | Theo quy cách quốc tế | Thương hiệu chuyên dụng, ít niêm yết bán lẻ nội địa |
| Hamita | khoảng 2.400đ | 24.000đ/hộp 10 | Chưa thấy niêm yết | Nội địa phổ thông |
| Niva | khoảng 5.170đ | 51.700đ/hộp 10 | Chưa thấy niêm yết | Nội địa phổ thông |
| Promask | 4.190–8.333đ | 20.950đ/hộp 5 đến 250.000đ/hộp 30 | 2.095.000đ/thùng 500 đến 12.500.000đ/thùng 1500 | Dòng phổ thông, đa biến thể |
| Tenamyd | khoảng 15.000đ | khoảng 300.000đ/hộp 20 | khoảng 15.000.000đ/thùng 1000 | Nội địa chuẩn cao |
| Famapro | khoảng 1.500đ | 15.000đ/hộp 10 | khoảng 750.000đ/thùng quy đổi | VN95 nội địa giá thấp |
| Mayan | khoảng 12.500đ | 25.000đ/túi 2 cái | Chưa thấy niêm yết | Dòng phổ thông theo túi nhỏ |
Vì sao cùng là N95 nhưng giá khác nhau?
Giá khẩu trang N95 không khác nhau do “đắt rẻ vô lý”, mà khác nhau vì bản chất sản phẩm, mục đích dùng, tiêu chuẩn và cách nhà bán công bố thông tin không giống nhau.[1]
Khác nhau về mục đích sử dụng
Một số sản phẩm N95 được thiết kế chủ yếu cho môi trường công nghiệp hoặc môi trường lao động có bụi hạt không dầu. Trong khi đó, một số dòng khác như 3M 1860 hoặc 3M 1870+ lại được thị trường nhìn nhận như N95 dùng trong y tế hoặc môi trường phẫu thuật, nơi ngoài yêu cầu lọc hạt còn có thêm các tiêu chí liên quan đến môi trường y khoa.[2]
Khác nhau về tiêu chuẩn và chứng nhận
Chữ “95” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với cùng một chuẩn. Với một số model y tế, nhà sản xuất còn có thể mô tả thêm trạng thái FDA-cleared nếu sản phẩm phù hợp cho bối cảnh y khoa. Các chuẩn như CE, ANSI, ISO hay TCVN cũng góp phần cho thấy mức độ nghiêm túc của nhà sản xuất và nhà phân phối, dù không nên hiểu máy móc rằng mọi chứng nhận đều có cùng ý nghĩa kỹ thuật với NIOSH N95.[3]
Khác nhau về cấu trúc vật liệu và thiết kế
Cùng là khẩu trang N95 nhưng thiết kế có thể khác nhau rất nhiều. Có model dạng cup, có model dạng flat-fold, có dòng 3-panel, có dòng chú trọng đệm mũi và độ ôm mặt, có dòng lại nhấn vào tính gọn nhẹ hoặc cảm giác dễ thở khi đeo lâu.[4]
Ngoài ra còn có những khác biệt về lớp than hoạt tính, cách đóng gói riêng từng chiếc, dạng tiệt trùng từng chiếc hoặc cách bố trí dây đeo. Tất cả những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm thực tế, đặc biệt khi người dùng phải đeo trong nhiều giờ liên tục ở môi trường sản xuất, xây dựng, kho vận hoặc khu vực kiểm soát vệ sinh cao.

Khác nhau về quy cách đóng gói và giá sỉ
Một sai lầm phổ biến là so giá/cái giữa hai sản phẩm nhưng bỏ qua quy cách. Thị trường hiện có đủ loại hộp 10, hộp 20, hộp 30, hộp 50; ngoài ra còn có thùng 160, 240, 600 hoặc 1000 chiếc. Một số model còn có bulk pack-out hoặc case đặc thù.
Khác nhau về mức độ minh bạch nguồn gốc
Yếu tố cuối cùng nhưng rất quan trọng là độ minh bạch. Với hàng chính hãng, nhà bán thường công bố rõ model, quy cách, nhóm sản phẩm, đôi khi có cả thông tin lô hàng, hạn dùng hoặc cách đóng gói. Ngược lại, một số sản phẩm chỉ ghi “liên hệ báo giá”, mô tả mập mờ hoặc dùng tên gọi dễ khiến người mua hiểu nhầm là NIOSH N95.[5]
Mua khẩu trang N95 cần lưu ý gì để chọn đúng loại?
Nhiều người khi tìm mua khẩu trang N95 thường nhìn vào giá trước, nhưng với một sản phẩm thuộc nhóm khẩu trang bảo hộ hô hấp, chỉ so giá là chưa đủ. Để chọn đúng loại, người mua nên kiểm tra nhanh các điểm sau:
- Đúng model, đúng mục đích sử dụng: cùng một thương hiệu nhưng mỗi model có thể phục vụ nhu cầu khác nhau. Ví dụ, 3M 8210, 3M 1860 và 3M 1870+ không nên xem là tương đương chỉ vì đều thuộc nhóm N95.[6]
- Đúng quy cách đóng gói: hộp 10, hộp 20, hộp 30, hộp 50 hay thùng, case sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá và cách tính chi phí khi mua lẻ hoặc mua sỉ.[6]
- Đúng thông tin tiêu chuẩn và chứng nhận: với sản phẩm được giới thiệu là N95, cần xem kỹ cách nhà bán công bố tiêu chuẩn, tránh hiểu nhầm giữa tên gọi thương mại và chuẩn kỹ thuật thực tế.[6]
- Đúng tình trạng bao bì, hạn dùng và nguồn bán: hàng chính hãng cần có bao bì nguyên vẹn, thông tin rõ ràng, nguồn cung đáng tin cậy, đặc biệt khi mua theo hộp hoặc theo thùng.[6]
- Tránh mô tả mập mờ hoặc “mượn danh N95”: nếu sản phẩm không ghi rõ model, không nêu quy cách, hoặc mô tả quá chung chung về tiêu chuẩn, người mua nên kiểm tra kỹ trước khi quyết định.[6]
Chọn khẩu trang N95 đúng loại là chọn theo mục đích sử dụng, quy cách và độ minh bạch thông tin, không nên chỉ nhìn vào mức giá rẻ hay đắt.

Trả lời nhanh về khẩu trang n95 giá bao nhiêu?
Hộp khẩu trang N95 thường có bao nhiêu cái?
Hộp khẩu trang N95 không có quy cách cố định, nhưng phổ biến nhất trên thị trường là hộp 10, 20, 30 hoặc 50 chiếc tùy thương hiệu và model.
Khẩu trang N95 giá rẻ có đáng mua không?
Khẩu trang N95 giá rẻ chỉ nên cân nhắc khi sản phẩm có model, quy cách, nguồn gốc và mục đích sử dụng rõ ràng, còn nếu rẻ bất thường so với mặt bằng chung thì cần kiểm tra kỹ trước khi mua.
Khẩu trang N95 dùng được mấy lần?
Phần lớn khẩu trang N95 được thiết kế để dùng một lần, đặc biệt trong môi trường y tế hoặc nhiều bụi, và không nên xem là sản phẩm tái sử dụng nhiều lần nếu không có hướng dẫn phù hợp.
Kết luận
Khẩu trang N95 giá bao nhiêu không thể trả lời bằng một con số duy nhất, mà phải nhìn theo model, tiêu chuẩn, quy cách đóng gói và môi trường sử dụng thực tế. Từ các dòng N95/VN95 nội địa giá vài nghìn đồng đến nhóm 3M, Honeywell, Dräger ở phân khúc cao hơn, mỗi sản phẩm đều có giá trị riêng gắn với hiệu suất lọc, mục đích dùng và độ minh bạch nguồn gốc. Vì vậy, khi xem giá khẩu trang N95, người mua nên ưu tiên chọn đúng loại thay vì chỉ chọn rẻ. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực trang bị bảo hộ lao động, An Nhiên Safety sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp và người dùng trong việc lựa chọn khẩu trang bảo hộ hô hấp phù hợp, an toàn và tối ưu chi phí.

Tài liệu tham khảo
- 3M Health Care Particulate Respirator and Surgical Mask 1860/1860S. (Không có ngày tháng). 3M. https://multimedia.3m.com/mws/media/1538979O/3m-disposable-respirator-1860-1860s-technical-data-sheet.pdf
- 3M™ Aura™ Health Care Particulate Respirator and Surgical Mask 1870+. (Không có ngày tháng). 3M. https://multimedia.3m.com/mws/media/1425067O/3m-aura-health-care-particulate-respirator-and-surgical-mask-1870-n95-technical-specifications.pdf
- Find the right mask. (Không có ngày tháng). Project N95. https://www.projectn95.org/find-the-right-mask/
- 3M™ Particulate Respirator 8210, N95. (Không có ngày tháng). 3M. https://multimedia.3m.com/mws/media/1425070O/3m-particulate-respirator-8210-n95-technical-specifications.pdf
- N95 respirator. (Không có ngày tháng). Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/N95_respirator
- Approved N95 and Surgical Masks. (Không có ngày tháng). National Association of School Nurses. https://www.nasn.org/covid19ref/glossary/approved-n95-and-surgical-masks













