Tiêu chuẩn Châu Âu EN166 – Phương Tiện Bảo Vệ Mắt

TIÊU CHUẨN CHÂU ÂU EN166 – ÁP DỤNG CHUNG CHO TẤT CẢ CÁC LOẠI PHƯƠNG TIỆN BẢO VỆ MẮT TRƯỚC CÁC YẾU TỐ NGUY HIỂM TRONG QUÁ TRÌNH LAO ĐỘNG

Tiêu chuẩn châu Âu EN166 là một tiêu chuẩn quan trọng về kính bảo hộ lao động. Tiêu chuẩn này đặt ra các yêu cầu về tính an toàn và chất lượng của các loại kính bảo hộ dành cho người lao động trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.
Cụ thể, tiêu chuẩn châu Âu EN166 quy định các yêu cầu về chống bụi, chống va đập, chống tia UV, chống hóa chất và các yêu cầu khác đối với kính bảo hộ. Điều này bao gồm cả việc kiểm tra và xác nhận tính năng của kính, đảm bảo rằng chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cần thiết.
Các kính bảo hộ được chứng nhận theo tiêu chuẩn EN166 thường có nhãn hiệu “CE”, cho biết chúng đáp ứng các yêu cầu của Liên minh Châu Âu. Điều này giúp tăng độ tin cậy vào khả năng bảo vệ của các sản phẩm này trong môi trường làm việc.

ỨNG DỤNG:

Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của kính bảo hộ đạt tiêu chuẩn châu Âu EN166 trong các ngành nghề khác nhau:

  1. Xây dựng và Công trình: Trong môi trường xây dựng và công trình, các nguy cơ như bụi, mảnh vụn và hóa chất có thể gây nguy hiểm cho mắt người lao động. Kính bảo hộ đạt tiêu chuẩn EN166 được sử dụng để bảo vệ mắt khỏi các nguy cơ này, cung cấp sự an toàn và bảo vệ cho công nhân trong quá trình làm việc.
  2. Công nghiệp Hóa chất và Điện: Trong các ngành công nghiệp hóa chất và điện, việc sử dụng kính bảo hộ đạt tiêu chuẩn châu Âu EN166 là rất quan trọng để bảo vệ mắt khỏi tác động của các chất hóa học, tia UV, và các vật liệu gây nguy hiểm khác.
  3. Công nghiệp Chế biến thực phẩm: Trong môi trường làm việc liên quan đến chế biến thực phẩm, các kính bảo hộ đạt tiêu chuẩn châu Âu EN166 thường được sử dụng để bảo vệ mắt khỏi tác động của hơi nóng, dầu mỡ và các hạt thực phẩm có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe nếu tiếp xúc với mắt.
  4. Y tế và Chăm sóc sức khỏe: Trong ngành y tế và chăm sóc sức khỏe, kính bảo hộ đạt tiêu chuẩn châu Âu EN166 được sử dụng để bảo vệ mắt của nhân viên y tế khỏi các tác động của sự lây nhiệm dịch bệnh, vi khuẩn và các tác nhân gây nhiễm khuẩn khác trong quá trình điều trị và chăm sóc bệnh nhân.
  5. Công nghiệp Cơ khí: Trong các ngành công nghiệp cơ khí mà có nhiều nguy cơ từ các mảnh vụn kim loại và hóa chất, dầu nhớt, việc sử dụng kính bảo hộ đạt tiêu chuẩn châu Âu EN166 là cần thiết để bảo vệ mắt khỏi các tác động va đập và gây thương tích từ các tác nhân này.

Tóm lại, tiêu chuẩn châu Âu EN166 là một bộ quy tắc quan trọng giúp đảm bảo rằng kính bảo hộ được sản xuất và sử dụng đúng cách để bảo vệ người lao động khỏi các nguy cơ và thương tích trong môi trường làm việc công nghiệp.

MỘT SỐ KÝ HIỆU TRÊN SẢN PHẨM:

TRÒNG KÍNH QUANG HỌC (CLASS 1 TO 3)
Chất lượng tròng kính quang học – Các yêu cầu về tầm nhìn, khả năng sử dụng trong thời gian dài và liên tục (được ký hiệu trên tròng kính).
CÁC TÍNH NĂNG AN TOÀN:
Độ cứng và Khả năng chống va đập (được áp dụng cho tròng kính/tấm kính và/hoặc khung/gọng kính):
– S: Thử nghiệm với viên bi sắt ∅22mm vận tốc 5.1 m/s (18.36 km/h). Chỉ áp dụng cho tròng kính.
– F: Thử nghiệm với viên bi sắt ∅6mm vận tốc 45 m/s (162 km/h). Áp dụng cho glasses, goggles, faceshield.
– B: Thử nghiệm với viên bi sắt ∅6mm vận tốc 120 m/s (432/km/h). Chỉ áp dụng goggles và faceshield.
– A: Thử nghiệm với viên bi sắt ∅6mm vận tốc 190 m/s (684 km/h). Chỉ áp dụng faceshield.
– T: Khả năng chống va đập ở nhiệt độ thấp và cao -5°C/+55°C (được thêm vào sau các ký hiệu F, B, A. Ví dụ: FT, BT, AT)
Tính năng an toàn áp dụng cho khung/gọng kính (frames)
– 3: Khả năng ngăn chặn giọt chất lỏng xâm nhập vào mắt (độ kín khít của goggles), chất lỏng văng bắn.
– 4: Khả năng ngăn chặn các hạt bụi dạng thô
– 5: Khả năng ngăn chặn các hạt bụi dạng mịn và khí gas
– 9: Khả năng ngăn chặn các chất lỏng ở nhiệt độ cao và kim loại nóng chảy
Tính năng an toàn & tiện ích áp dụng cho tròng kính/tấm kính (oculars)
– 8: Khả năng chống lại sự cố hồ quang ngắn mạch. Chỉ áp dụng cho faceshield. Tuy nhiên, kể từ khi áp dụng thì các yêu cầu về tiêu chuẩn & phương pháp test được cho là không đủ để đánh giá khả năng bảo vệ trong thực tế. Hiện tại các yêu cầu về tính năng và phương pháp test đang được xây dựng và phát triển thêm.
– 9: Khả năng ngăn chặn các chất lỏng ở nhiệt độ cao và kim loại nóng chảy. Chỉ áp dụng cho goggles và faceshield.
– K: Khả năng chống trầy xước.
– N: Khả năng chống đọng hơi sương
– Không bao gồm các yếu tố nguy hiểm như tia hạt nhân, tia X (X-rays), tia laser và tia hồng ngoại sản sinh từ các nguồn phát có nhiệt độ thấp.
– Không áp dụng cho các loại phương tiện bảo vệ mắt cá nhân khác đã có tiêu chuẩn áp dụng riêng (phương tiện bảo vệ mắt chống tia laser, kính mát/kính râm thông thường…)
www.deltaplus.eu

Hotline Facebook Message